Tiết kiệm và bền bỉ

Mang vẻ đẹp thanh lịch của dòng xe thương mại và thiết kế nội thất tiện nghi giúp hành khách luôn cảm nhận được sự thoải mái khi ngồi trên xe.

Mẫu xe Giá xe
Hiace Động cơ dầu:1.176.000.000₫
Đăng ký lái thử
Hiace
Màu

Gọi 0938 886 016 để biết chi tiết chương trình khuyến mãi

Giới thiệu xe Hiace

Toyota Hiace 2018 được trang bị lưới tản nhiệt, cản va trước và cụm đèn pha mới. Theo hãng Toyota, những chi tiết mới kể trên đều nhằm mang đến diện mạo phong cách và ấn tượng hơn cho mẫu xe Hiace 2018. Ngoài ra, Toyota Hiace 2018 còn đi kèm toàn bộ hệ thống đèn dạng LED hiện đại. Đây là trang thiết bị tiêu chuẩn dành cho toàn bộ dòng Toyota Hiace 2018, bất kể phiên bản. Bên dưới xe xuất hiện bộ la-zăng mới bằng nhôm. Khoang nội thất của Toyota Hiace 2018 cũng được chỉnh sửa đôi chút, rõ nhất là ở cụm đồng hồ và các nút bấm trên bảng điều khiển. Thêm vào đó, Toyota Hiace 2018 còn đi kèm hệ thống giảm sốc mới nhằm tăng độ ổn định cho xe trong quá trình vận hành.

Ngoại thất

Hình ảnh

Sở hữu vẻ ngoài vững chắc, Hiace đáp ứng mọi nhu cầu chuyên chở cho các chủ doanh nghiệp, dịch vụ kinh doanh.

Nội thất

Rộng rãi tiện nghi

Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , với 15 chỗ ngồi được sắp xếp thành 5 hàng ghế hợp lý tạo nên sự thoải mái tối đa trong suốt hành trình.

Vận hành

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5915 x 1950 x 2280
Chiều dài cơ sở (mm)
3860
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1675/1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
15.2
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
Trọng lượng không tải (kg)
2540-2550
Trọng lượng toàn tải (kg)
3820
Dung tích bình nhiên liệu (L)
65
Động cơ xăng Loại động cơ
1GD-FTV
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2755
Tỉ số nén
15.6
Hệ thống nhiên liệu
Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)
130(174)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
420@1400-2600
Tốc độ tối đa
165
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước
Thanh chống/MacPherson Strut
Sau
Nhíp lá/Leaf spring rigid axle
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực / Hidraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Thép/Steel
Kích thước lốp
235/65R16
Lốp dự phòng
Thép/Steel
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
Sau
Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc