Fortuner. Bred for adventure.

Thể hiện một vị thế riêng biệt với dáng vẻ oai phong và khả năng vận hành mạnh mẽ, bền bỉ ngay cả trên những địa hình hiểm trở và phức tạp nhất.

Mẫu xe Giá xe
Fortuner 2.4AT 4x2:1.080.000.000₫
Fortuner 2.8AT 4x4:1.388.000.000₫
Fortuner Legender 2.4AT 4X2:1.195.000.000₫
Fortuner Legender 2.8AT 4x4:1.426.000.000₫
Fortuner 2.7AT 4x4:1.230.000.000₫
Fortuner 2.7AT 4x2:1.130.000.000₫
Fortuner 2.4MT 4x2:995.000.000₫
Đăng ký lái thử
Fortuner
Màu

Gọi 0938 886 016 để biết chi tiết chương trình khuyến mãi

Giới thiệu xe Fortuner

Nhìn tổng thể từ phía trước, ấn tượng đầu tiên là cản trước mở rộng sang hai bên làm nổi bật dáng vẻ khỏe khoắn, thể thao và chắc chắn của một chiếc xe SUV thực thụ. Thiết kế cản trước hơi hướng ra phía trước, với các đường dập nổi góc cạnh. Thanh nẹp mạ crom ở lưới tản nhiệt trên thiết kế liền mạch với nẹp crom phía trên đèn trước, kéo dài về phía sau trong khi cụm đèn pha thiết kế sâu vào phần hông xe gia tăng cảm giác về chiều rộng của xe. , Đèn trước dạng Bi – LED công nghệ projector trang bị trên xe Fortuner V 4x4 có thiết kế hiện đại đi kèm cùng các trang bị cao cấp như tự động bật tắt, tự động điều chỉnh góc chiếu, đèn chờ dẫn đường đi kèm cùng dải đèn LED ban ngày tinh tế, sang trọng. Ở phiên bản Fortuner V và G thì được trang bị đèn Bi-Halogen. Đèn sương mù trước ở cả 3 phiên bản có thiết kế mạnh mẽ và hiện đại với trọng tâm thấp, cho cảm giác sang trọng và vững chãi hơn.

Ngoại thất

Mạnh mẽ đầy cuốn hút

Uy thế không thể chối từ của Fortuner - chiếc SUV hàng đầu phân khúc, với sự sang trọng tinh tế.

Nội thất

Nội thất hoàn hảo, tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hiện đại, màu sắc sang trọng, cùng với những tính năng tiện ích hiện đại mang đến sự thoải mái tối ưu. Mỗi hành trình với Fortuner là một trải nghiệm xứng tầm đẳng cấp.

Vận hành

An Toàn

Phụ kiện ngoại thất

Phụ kiện nội thất

Phụ kiện tiện ích

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1545/1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
279
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
29/25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
1985
Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Động cơ xăng Loại động cơ
2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2393
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
110 (147)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/1600
Tốc độ tối đa
175
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/65R17
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
8.65
Ngoài đô thị (L/100km)
6.09
Kết hợp (L/100km)
7.03