Khẳng định tên tuổi

Innova Thế hệ đột phá 2016 với phong cách vững chãi thăng hoa cùng thiết kế sang trọng. Tận hưởng cảm giác lái mượt mà, êm ái cùng nội thất hiện đại, cho gia đình bạn sự thoải mái tuyệt vời. Innova mới sẵn sàng cùng bạn cho mỗi ngày hành trình hạnh phúc.

Mẫu xe Giá xe
Innova E 2.0MT:750.000.000₫
Innova G 2.0AT:865.000.000₫
Innova Venturer:879.000.000₫
Innova V 2.0AT:989.000.000₫
Đăng ký lái thử
Innova
Màu

Gọi 0938 886 016 để biết chi tiết chương trình khuyến mãi

Giới thiệu xe Innova

Innova 2016 được thiết kế hoàn toàn mới, sắc sảo và hiện đại hơn, nâng tầm mẫu xe này lên một đẳng cấp khác biệt so với các đối thủ cùng phân khúc. Innova mới dài hơn 150mm, rộng hơn 70mm và cao hơn 35mm so với phiên bản hiện tại, không những giúp chiếc xe trông bề thế hơn, mà còn mở rộng không gian khoang hành khách trong xe. Lưới tản nhiệt được thiết kế mới với hình lục giác, mạ crom và kết nối liền mạnh với cụm đèn trước gây ấn tượng về sự mạnh mẽ và bề thế khi nhìn từ đầu xe.

Ngoại thất

Sang trọng - Vững chãi

Sở hữu vẻ ngoài sang trọng cùng khung gầm vững chắc, Innova Thế hệ đột phá đáp ứng mọi nhu cầu cho cuộc sống hiện đại, xứng đáng là người đồng hành lý tưởng cùng gia đình bạn trên mọi hành trình.

Nội thất

Sang trọng - Đẳng cấp

Nội thất sang trọng với tông màu nâu chủ đạo, tạo không gian đẳng cấp cho chủ sở hữu

Vận hành

An Toàn

Phụ kiện ngoại thất

Phụ kiện nội thất

Phụ kiện tiện ích

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4735x1830x1795
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2600x1490x1245
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1540/1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
21/25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Trọng lượng không tải (kg)
1700
Trọng lượng toàn tải (kg)
2330
Dung tích bình nhiên liệu (L)
55
Dung tích khoang hành lý (L)
264
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ xăng Loại động cơ
1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1998
Tỉ số nén
10.4
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)
102 (137)/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
183/4000
Tốc độ tối đa
170
Khả năng tăng tốc
13.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
Eco & power mode
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
Sau
Liên kết 4 điểm với tay đòn bên/ 4 link with lateral rod
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
205/65R16
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa/Disc
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
N/A
Ngoài đô thị (L/100km)
N/A
Kết hợp (L/100km)
N/A