Cải tiến lớn, phiên bản mới

VIOS Thế hệ đột phá là sự thay đổi toàn diện với đường nét thiết kế năng động hoà quyện cùng không gian nội thất khoáng đạt, tiện nghi.

Mẫu xe Giá xe
Vios 1.5E MT (3 TÚI KHÍ):478.000.000₫
Vios 1.5E MT:495.000.000₫
Vios 1.5E CVT (3 túi khí):531.000.000₫
Vios 1.5E CVT:550.000.000₫
Vios 1.5G CVT:581.000.000₫
Vios GR-S:638.000.000₫
Đăng ký lái thử
Vios
Màu

Gọi 0938 886 016 để biết chi tiết chương trình khuyến mãi

Giới thiệu xe Vios

Nếu ai đó đặt ra câu hỏi: Đâu là mẫu xe bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam trong những năm vừa qua? Người tiêu dùng chắc chắn không khó đưa ra câu trả lời là Toyota Vios, một trong những mẫu xe luôn đứng trong top đầu bảng xếp hạng những xe bán chạy nhất hàng tháng. Và trước đà thăng tiến không ngừng nghỉ của những đối thủ kế cận như Honda City, Mazda 2, Kia Rio hay sự ra mắt rầm rộ của Suzuki Ciaz, hãng xe số một thế giới đã cải tiến đáng kể dòng xe Toyota Vios 2019 đổi mới động cơ mới tiết kiệm nhiên liệu hơn, hộp số tự động CVT phiên bản mới giúp chuyển số êm ái, linh hoạt hơn.

Ngoại thất

THIẾT KẾ GIÀU CẢM XÚC

VIOS mới với thiết kế giàu cảm xúc và công nghệ an toàn đạt chuẩn 5 sao sẽ là nguồn cảm hứng bất tận cho bạn khám phá mọi cung đường.

Nội thất

TRUYỀN CẢM HỨNG TỪ TIỆN NGHI VÀ THOẢI MÁI

Trải nghiệm không gian nội thất tinh tế, sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Bảng điều khiển trung tâm với điểm nhấn là những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống.

Vận hành

An Toàn

Phụ kiện ngoại thất

Phụ kiện nội thất

Phụ kiện tiện ích

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4425 x 1730 x 1475
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1895 x 1420 x 1205
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1475/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Dung tích khoang chở hàng (L)
N/A
Động cơ xăng Loại động cơ
2NR-FE
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
11.5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
79/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
140/4200
Tốc độ tối đa
180
Khả năng tăng tốc
N/A
Hệ số cản khí
N/A
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
N/A
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước
Độc lập Macpherson/Macpherson strut
Sau
Dầm xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
185/60R15
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa thông gió/Ventilated disc 15"
Sau
Đĩa đặc/Solid disc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
7.74
Ngoài đô thị (L/100km)
4.85
Kết hợp (L/100km)
5.92